Looking up...
उसकी सहनशीलता ने सभी को प्रभावित किया।
Khả năng chịu đựng của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
khả năng chịu đựng khó khăn, đau khổ hoặc áp lực mà không phàn nàn hay nổi giận
माँ की सहनशीलता देखकर बच्चे भी सीखते हैं।
Nhìn thấy sự kiên nhẫn của mẹ, những đứa trẻ cũng học theo.
Thường dùng để miêu tả phẩm chất cá nhân hoặc thái độ trong hoàn cảnh khó khăn.
'सहनशीलता' nhấn mạnh khả năng chịu đựng khó khăn về mặt thể chất hoặc tinh thần, trong khi 'धैर्य' thường chỉ sự kiên nhẫn trong thời gian dài. Ví dụ: 'सहनशीलता' có thể dùng cho việc chịu đau đớn, còn 'धैर्य' thường dùng cho công việc học tập.
Từ này phù hợp khi nói về khả năng chịu đựng trong hoàn cảnh tiêu cực (đau đớn, áp lực, mất mát). Không nên dùng để miêu tả sự chịu đựng trong công việc bình thường.
Từ gốc Sanskrit 'sahana' (chịu đựng) + 'śīla' (đức tính), thông qua Hindi 'sahana' + 'śīlatā'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để ca ngợi phẩm chất kiên nhẫn, nhưng cũng có thể ám chỉ sự chịu đựng quá mức dẫn đến thụ động. Trong tâm lý học, thuật ngữ này liên quan đến khả năng đối phó với căng thẳng.