Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सहनशीलता

सहनशीलता

/səɦn̪ɪliːltaː/

「सहनशीलता」在Vietnamese中是什麼意思?

khả năng chịu đựng

उसकी सहनशीलता ने सभी को प्रभावित किया।

Khả năng chịu đựng của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.


如何正确使用「सहनशीलता」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

khả năng chịu đựng khó khăn, đau khổ hoặc áp lực mà không phàn nàn hay nổi giận

माँ की सहनशीलता देखकर बच्चे भी सीखते हैं।

Nhìn thấy sự kiên nhẫn của mẹ, những đứa trẻ cũng học theo.

Thường dùng để miêu tả phẩm chất cá nhân hoặc thái độ trong hoàn cảnh khó khăn.

Cụm từ kết hợp

अत्यधिक सहनशीलताkhả năng chịu đựng quá mứcसहनशीलता की कमीthiếu khả năng chịu đựng

Từ đồng nghĩa

धैर्यसहिष्णुतासब्र

Từ trái nghĩa

असहिष्णुताक्रोधअधीरता

Cụm từ liên quan

धैर्य रखनाcụm từ
giữ bình tĩnh
सब्र का फल मीठा होता हैtục ngữ
quả ngọt từ sự kiên nhẫn

Mẹo hay

Phân biệt với 'धैर्य' (dhairya)

'सहनशीलता' nhấn mạnh khả năng chịu đựng khó khăn về mặt thể chất hoặc tinh thần, trong khi 'धैर्य' thường chỉ sự kiên nhẫn trong thời gian dài. Ví dụ: 'सहनशीलता' có thể dùng cho việc chịu đau đớn, còn 'धैर्य' thường dùng cho công việc học tập.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này phù hợp khi nói về khả năng chịu đựng trong hoàn cảnh tiêu cực (đau đớn, áp lực, mất mát). Không nên dùng để miêu tả sự chịu đựng trong công việc bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'sahana' (chịu đựng) + 'śīla' (đức tính), thông qua Hindi 'sahana' + 'śīlatā'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để ca ngợi phẩm chất kiên nhẫn, nhưng cũng có thể ám chỉ sự chịu đựng quá mức dẫn đến thụ động. Trong tâm lý học, thuật ngữ này liên quan đến khả năng đối phó với căng thẳng.

Phân tích từ

सहन
chịu đựng, chịu được
root
+
शील
đức tính, phẩm hạnh
suffix
+
ता
hậu tố chỉ trạng thái/đặc tính
suffix
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。