Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सरल समस्या

सरल समस्या

/sərəl səməsjə/
vấn đề đơn giản

यह एक सरल समस्या है जिसे आसानी से हल किया जा सकता है।

Đây là một vấn đề đơn giản có thể giải quyết dễ dàng.


trang trọng

Vấn đề có tính chất dễ hiểu, không phức tạp hoặc khó giải quyết.

गणित की यह समस्या बहुत सरल है।

Bài toán này trong toán học rất đơn giản.

उसकी बातें हमेशा सरल समस्याओं पर केंद्रित रहती हैं।

Cô ấy luôn tập trung vào những vấn đề đơn giản.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh tính dễ dàng của một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

अत्यंत सरल समस्याvấn đề cực kỳ đơn giảnसरल समस्याओं का समाधानgiải quyết các vấn đề đơn giảnसरल समस्याओं से बचनाtránh các vấn đề đơn giản

Từ đồng nghĩa

आसान समस्यासहज समस्या

Từ trái nghĩa

जटिल समस्याकठिन समस्या

Cụm từ liên quan

मुश्किल समस्याcụm từ
vấn đề khó khăn
समाधान योग्य समस्याcụm từ
vấn đề có thể giải quyết

Mẹo hay

Phân biệt 'सरल समस्या' và 'आसान समस्या'

'सरल समस्या' nhấn mạnh tính chất tự nhiên, không phức tạp của vấn đề, trong khi 'आसान समस्या' nhấn mạnh tính dễ dàng khi giải quyết. Ví dụ: 'यह एक सरल समस्या है' (đây là một vấn đề đơn giản) có thể ám chỉ vấn đề vốn dĩ không phức tạp, trong khi 'यह एक आसान समस्या है' (đây là một vấn đề dễ giải quyết) nhấn mạnh khả năng giải quyết nhanh chóng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'सरल समस्या' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng khi vấn đề thực sự không phức tạp hoặc dễ hiểu. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi vấn đề có tính chuyên môn cao.

Nguồn gốc từ

Từ 'सरल' (saral) trong tiếng Hindi bắt nguồn từ tiếng Phạn 'सरलः' (saralaḥ) nghĩa là 'thẳng', 'không cong', sau đó phát triển thành nghĩa 'đơn giản', 'dễ hiểu'. 'समस्या' (samasya) bắt nguồn từ tiếng Phạn 'समस्य' (samasya) nghĩa là 'vấn đề', 'khó khăn'. Kết hợp thành 'सरल समस्या' mang nghĩa 'vấn đề đơn giản'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, giáo dục hoặc môi trường chuyên môn để phân biệt với những vấn đề phức tạp. Có thể thay thế bằng 'vấn đề dễ giải quyết' trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

सरल
đơn giản, dễ hiểu
adjective
+
समस्या
vấn đề
noun
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。