Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. समान

समान

/sə.mɑːn/

「समान」是什麼意思?

bằng nhau

दोनों पक्षों के अधिकार समान हैं।

Quyền của cả hai bên là bằng nhau.


如何正确使用「समान」?

trang trọng

giống nhau về mức độ, giá trị, phẩm chất hoặc trạng thái

समान वेतन अधिनियम सभी कर्मचारियों को समान वेतन सुनिश्चित करता है।

Đạo luật về mức lương bình đẳng đảm bảo mọi nhân viên được trả lương ngang nhau.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc so sánh ngang bằng.

trang trọng

đều, cùng (dùng trước danh từ chỉ người/vật)

समान आयु वर्ग के बच्चों को एक साथ पढ़ाया जाता है।

Trẻ em trong cùng nhóm tuổi được dạy cùng nhau.

Cụm từ kết hợp

समान अधिकारquyền bình đẳngसमान अवसरcơ hội bình đẳngसमान रूप सेmột cách ngang bằng

Từ đồng nghĩa

बराबरसदृशतुल्य

Từ trái nghĩa

असमानभिन्न

Cụm từ liên quan

समानता का अधिकारcụm từ
quyền bình đẳng

Mẹo hay

Phân biệt 'समान' và 'बराबर'

'समान' nhấn mạnh sự giống nhau về bản chất (ví dụ: quyền lợi, phẩm chất), trong khi 'बराबर' nhấn mạnh sự ngang bằng về số lượng hoặc mức độ (ví dụ: chia đều).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'sama' (समान) nghĩa là 'bằng nhau', có nguồn gốc từ ngữ hệ Ấn-Âu cổ.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong văn bản pháp lý, xã hội học và các ngữ cảnh chính thức. Có thể thay thế bằng 'बराबर' trong hầu hết trường hợp.

Phân tích từ

सम
cùng, giống
root
+
आन
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。