Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. व्यक्ति

व्यक्ति

/ˈʋəkt̪ɪ/

「व्यक्ति」在Vietnamese中是什麼意思?

con người

वह एक अच्छा व्यक्ति है।

Anh ấy là một người tốt.


如何正确使用「व्यक्ति」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

một cá nhân con người, không phân biệt giới tính hay tuổi tác

हर व्यक्ति को अपने अधिकारों के प्रति जागरूक होना चाहिए।

Mỗi người nên có ý thức về quyền lợi của mình.

वह एक बुद्धिमान व्यक्ति है।

Anh ấy là một người thông minh.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tính cá nhân.

Cụm từ kết hợp

अच्छा व्यक्तिngười tốtबुद्धिमान व्यक्तिngười thông minhव्यक्ति विशेषcá nhân đặc biệt

Từ đồng nghĩa

मनुष्यइंसानआदमीस्त्री

Từ trái nghĩa

अव्यक्ति

Cụm từ liên quan

व्यक्ति विशेषcụm từ
cá nhân đặc biệt, thường ám chỉ người có địa vị hay vai trò quan trọng

Mẹo hay

Phân biệt 'व्यक्ति' và 'इंसान'

'व्यक्ति' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, pháp lý hoặc văn học. 'इंसान' lại thân mật hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'व्यक्ति'?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính cá nhân, trang trọng hoặc trong các văn bản chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ Sanskrit 'व्यक्ति' (vyakti) nghĩa là 'hiện diện', 'biểu lộ', xuất phát từ gốc 'वि' (vi) + 'क्त' (kta), liên quan đến khái niệm 'hữu hình' hay 'cá thể'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính cá nhân. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng 'इंसान' hoặc 'आदमी/औरत' tùy theo giới tính.

Phân tích từ

व्य
tiền tố chỉ sự phân tán, hiện diện
prefix
+
क्ति
hữu hình, biểu lộ
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。