Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. विलक्षण

विलक्षण

/vɪləkʃəɳ/

「विलक्षण」在Vietnamese中是什麼意思?

đặc biệt, phi thường

वह एक विलक्षण प्रतिभा है।

Anh ấy là một tài năng phi thường.


如何正确使用「विलक्षण」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Có những phẩm chất hoặc khả năng vượt trội, khác thường so với người thường.

उसकी विलक्षण बुद्धि ने सबको आश्चर्यचकित कर दिया।

Trí tuệ phi thường của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.

Thường dùng để miêu tả tài năng, trí tuệ, hoặc phẩm chất vượt trội.

trang trọng

Khác thường, lạ lùng (mang sắc thái tiêu cực hoặc kỳ quặc).

उसकी विलक्षण आदतें सबको परेशान करती हैं।

Những thói quen kỳ quặc của cô ấy khiến mọi người khó chịu.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

विलक्षण प्रतिभाtài năng phi thườngविलक्षण बुद्धिtrí tuệ phi thườngविलक्षण व्यक्तित्वtính cách đặc biệt

Từ đồng nghĩa

अद्भुतअसाधारणअनोखाविशिष्ट

Từ trái nghĩa

सामान्यसाधारणसामान्यतः

Cụm từ liên quan

असाधारण क्षमताcụm từ
khả năng phi thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Từ 'विलक्षण' thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'đặc biệt', 'phi thường' hoặc 'khác thường' thay thế.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'विलक्षण' và 'असाधारण'

'विलक्षण' thường nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt về phẩm chất (tài năng, trí tuệ), trong khi 'असाधारण' có thể chỉ sự vượt trội nói chung. Ví dụ: 'विलक्षण बुद्धि' (trí tuệ phi thường) nhưng 'असाधारण घटना' (sự kiện bất thường).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'विलक्षण' (vilakṣaṇa), nghĩa gốc là 'khác biệt, không giống thường'. Gồm tiền tố 'vi-' (khác) + 'lakṣaṇa' (dấu hiệu, đặc điểm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không nên dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

वि-
tiền tố chỉ sự khác biệt, đối lập
prefix
+
लक्षण
dấu hiệu, đặc điểm
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。