Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. मृत्यु

मृत्यु

/mṛtyu/

「मृत्यु」是什麼意思?

cái chết

उसकी मृत्यु एक दुर्घटना थी।

Cái chết của anh ấy là một tai nạn.


如何正确使用「मृत्यु」?

trang trọng

sự kết thúc của cuộc đời con người, sự chết

जीवन में मृत्यु अपरिहार्य है।

Trong cuộc đời, cái chết là điều không thể tránh khỏi.

उसकी मृत्यु के बाद परिवार शोक में डूब गया।

Sau khi anh ấy qua đời, gia đình chìm trong đau buồn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết học.

Cụm từ kết hợp

मृत्यु दरtỷ lệ tử vongमृत्यु के बादsau khi chết, sau khi qua đờiमृत्यु शैय्याgiường bệnh (nghĩa bóng: giai đoạn cuối đời)

Từ đồng nghĩa

मरणनिधनदेहांतअंतस्वर्गवास

Từ trái nghĩa

जन्मजीवन

Cụm từ liên quan

मृत्यु दंडcụm từ
hình phạt tử hình
मृत्यु प्रमाण पत्रcụm từ
giấy chứng tử

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Từ 'मृत्यु' thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo y tế, hoặc diễn văn tưởng niệm. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày thay cho 'chết' (marnaa).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'मृत्यु' và 'मरण'

'मृत्यु' mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức. 'मरण' có thể dùng trong thơ ca hoặc ngôn ngữ thông tục.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'mṛtyu' (मृत्यु), cùng gốc với tiếng Hindi 'marna' (marnaa, chết).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng hơn 'मरण' hoặc 'निधन', thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh tôn giáo/luật pháp.

Phân tích từ

मृत्
chết, mất
root
+
यु
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động/trạng thái
suffix
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。