Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. मास्क

मास्क

mɑːskTừ vay mượn từ English mask

「मास्क」是什麼意思?

mặt nạ

मास्क पहनना स्वास्थ्य के लिए महत्वपूर्ण है।

Đeo mặt nạ là quan trọng đối với sức khỏe.


如何正确使用「मास्क」?

chung

Một vật dụng được đeo trên mặt để che khuôn mặt, thường được làm từ vải, giấy hoặc chất liệu khác, có thể dùng để bảo vệ sức khỏe, bảo mật hoặc trang trí.

चिकित्सक ने मुझे कोविड-19 के दौरान मास्क पहनने की सलाह दी।

Bác sĩ đã khuyên tôi đeo mặt nạ trong thời gian dịch COVID-19.

Trong tiếng Việt, từ 'mặt nạ' cũng có thể dùng để chỉ mặt nạ trang điểm hoặc mặt nạ bảo vệ.

Cụm từ kết hợp

मास्क पहननाđeo mặt nạमास्क उतारनाbỏ mặt nạ

Từ đồng nghĩa

चेहरा छुपाने का उपकरणमुखौटा

Từ trái nghĩa

मास्क न पहनना

Cụm từ liên quan

मास्क पहननाcụm từ
đeo mặt nạ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'mặt nạ' có thể dùng cho cả mặt nạ y tế và mặt nạ trang điểm, nhưng trong tiếng Hindi, 'मास्क' thường chỉ mặt nạ y tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'mask' bắt nguồn từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'masca' (quái vật, ma quỷ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'मास्क' thường dùng để chỉ mặt nạ bảo vệ, trong khi 'मुखौटा' có thể dùng để chỉ mặt nạ trang điểm.

Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。