बायो-मिमिक्री

bāyo-mimikrīTừ vay mượn từ English bio-mimicry

「बायो-मिमिक्री」在Vietnamese中是什麼意思?

sao chép sinh học

बायो-मिमिक्री का उपयोग नए जैव प्रौद्योगिकी उत्पादों के विकास में किया जाता है।

Sao chép sinh học được sử dụng để phát triển các sản phẩm công nghệ sinh học mới.


如何正确使用「बायो-मिमिक्री」:Vietnamese中的定义与例句

Công nghệ
chuyên ngành

Sao chép các đặc điểm hoặc quá trình sinh học từ tự nhiên để tạo ra các sản phẩm công nghệ hoặc giải pháp mới.

चिपकने वाले चिप्स का विकास बायो-मिमिक्री के सिद्धांत का एक उदाहरण है।

Phát triển các chip dính là một ví dụ về nguyên tắc sao chép sinh học.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ sinh học và kỹ thuật sinh học.

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sao chép sinh học thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ sinh học và kỹ thuật sinh học.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Sao chép sinh học là quá trình sao chép các đặc điểm hoặc quá trình sinh học từ tự nhiên để tạo ra các sản phẩm công nghệ hoặc giải pháp mới.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'bio-mimicry', kết hợp từ 'bio' (sinh học) và 'mimicry' (sao chép).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ sinh học và kỹ thuật sinh học để mô tả quá trình sao chép các đặc điểm sinh học từ tự nhiên.

Phân tích từ

बायो
sinh học
root
+
मिमिक्री
sao chép
root
Từ Điển Hindi Việt