Looking up...
बाय बाय, मिलते हैं कल!
Tạm biệt, mai gặp lại nhé!
Lời chào tạm biệt thân mật hoặc thông thường.
बच्चे खेलने के बाद अपने माता-पिता को बाय बाय कहते हैं।
Bọn trẻ sau khi chơi xong nói tạm biệt bố mẹ.
फोन काटने से पहले उसने बाय बाय बोला।
Trước khi cúp máy, anh ấy nói tạm biệt.
Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt với trẻ em hoặc trong bối cảnh thân mật.
Sử dụng 'बाय बाय' khi chia tay với bạn bè, trẻ em hoặc trong ngữ cảnh thân mật. Nó mang sắc thái gần gũi, khác với 'अलविदा' trang trọng.
'बाय बाय' mang tính thân mật, trong khi 'अलविदा' trang trọng hơn. Chọn từ phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
Từ tiếng Anh 'bye bye', vốn là cách nói thân mật của 'goodbye'. Được du nhập vào tiếng Hindi thông qua giao tiếp hàng ngày và văn hóa đại chúng.
Sử dụng trong mọi hoàn cảnh, từ thân mật đến trang trọng. Có thể thay thế bằng 'अलविदा' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.