Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बकवास

बकवास

/bək.ʋɑːs/

「बकवास」是什麼意思?

vớ vẩn, nhảm nhí

उसकी बातें सब बकवास हैं।

Những lời anh ấy nói toàn là vớ vẩn.


如何正确使用「बकवास」?

thông thường

Lời nói hoặc hành động vô nghĩa, vô bổ, không có giá trị.

तुम क्या बकवास कर रहे हो?

Mày đang nói nhảm gì vậy?

उसकी कहानी पूरी तरह बकवास थी।

Câu chuyện của anh ấy hoàn toàn nhảm nhí.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, có thể mang sắc thái khinh thường.

Cụm từ kết hợp

बकवास मत करोđừng nói nhảm nữaबकवास सुनानाnói chuyện nhảm nhí

Từ đồng nghĩa

बेकारनिरर्थकबकझकगपशप

Từ trái nghĩa

सारगर्भितगंभीरमहत्वपूर्ण

Cụm từ liên quan

बकवास बंद करोcụm từ
ngừng nói nhảm đi

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'बकवास' thường được dùng để chỉ trích lời nói vô nghĩa. Nếu muốn nói về hành động vô nghĩa, có thể dùng 'बेकार' hoặc 'निरर्थक'.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã. Trong giao tiếp chính thức, hãy dùng các từ thay thế như 'vô nghĩa', 'lời nói vô bổ'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'बक' (nói) và 'वास' (sống/làm), nghĩa đen là 'sống bằng nói', sau này chuyển sang nghĩa tiêu cực chỉ những lời nói vô ích.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Không nên dùng trong văn viết chính thức hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi.

Phân tích từ

बक
nói
root
+
वास
sống/làm
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。