Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. न्यायपूर्ण व्यवहार

न्यायपूर्ण व्यवहार

/nəjaːpʊrɳə bəʋɦaːr/
đối xử công bằng

न्यायपूर्ण व्यवहार समाज में शांति बनाए रखने में मदद करता है।

Đối xử công bằng giúp duy trì hòa bình trong xã hội.


trang trọng

cách cư xử hoặc hành động dựa trên sự công bằng, tôn trọng quyền lợi của mọi người trong mọi tình huống.

न्यायपूर्ण व्यवहार से कर्मचारियों का मनोबल बढ़ता है।

Đối xử công bằng nâng cao tinh thần nhân viên.

अदालत ने न्यायपूर्ण फैसला सुनाया।

Tòa án đã đưa ra phán quyết công bằng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, quản lý, hoặc quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

न्यायपूर्ण न्यायcông lý công bằngन्यायपूर्ण निर्णयquyết định công bằngन्यायपूर्ण समाजxã hội công bằng

Từ đồng nghĩa

उचित व्यवहारनिष्पक्ष व्यवहारसमभाव

Từ trái nghĩa

अन्यायपूर्ण व्यवहारपक्षपातपूर्ण व्यवहार

Cụm từ liên quan

निष्पक्ष न्यायcụm từ
công lý không thiên vị
समान व्यवहारcụm từ
đối xử bình đẳng

Mẹo hay

Phân biệt 'न्यायपूर्ण' và 'निष्पक्ष'

'न्यायपूर्ण' nhấn mạnh vào sự công bằng dựa trên luật lệ hoặc đạo đức, trong khi 'निष्पक्ष' nhấn mạnh vào sự không thiên vị, khách quan. Ví dụ: 'न्यायपूर्ण व्यवहार' có thể bao gồm cả sự khoan dung, trong khi 'निष्पक्ष व्यवहार' chủ yếu là không thiên vị.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong văn bản pháp luật, 'न्यायपूर्ण व्यवहार' thường đi kèm với các khái niệm như 'कानून का पालन' (tuân thủ pháp luật) hoặc 'मानव अधिकार' (quyền con người).

Nguồn gốc từ

Từ 'न्याय' (công lý, công bằng) + 'पूर्ण' (đầy đủ, trọn vẹn) + 'व्यवहार' (cách cư xử, hành vi). 'न्याय' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'nyāya' (न्यायः) nghĩa là 'phương pháp', 'lý luận'. 'व्यवहार' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'vyavahāra' (व्यवहारः) nghĩa là 'hành động', 'ứng xử'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, chính trị, hoặc các cuộc thảo luận về đạo đức xã hội. Không nên nhầm lẫn với 'न्याय' (công lý) đơn thuần, vì 'न्यायपूर्ण व्यवहार' nhấn mạnh vào hành động cụ thể chứ không chỉ khái niệm trừu tượng.

Phân tích từ

न्याय
công lý, công bằng
root
+
पूर्ण
đầy đủ, trọn vẹn
suffix
+
व्यवहार
cách cư xử, hành vi
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。