Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. नाकों चने चबवाना

नाकों चने चबवाना

/nɑːkoːn tʃəneː tʃəbəʋɑːnɑː/◆thành ngữ
làm khổ ai

उसके बॉस ने उसे इतना काम दिया कि उसने कहा, 'मेरी तो नाकों चने चबवा दिए।'

Sếp bắt anh ấy làm việc nhiều đến mức anh ấy nói, 'Tôi bị hành hạ đến cùng cực.'


◆ Nghĩa thực sự
Làm cho ai đó phải chịu đựng cực khổ, mệt mỏi do áp lực, yêu cầu quá mức.
¶ Nghĩa đen
Bắt ai đó nhai hạt đậu chà bằng mũi.
Phân tích nghĩa đen
नाकोंbằng mũi (dạng biến cách)+चनेhạt đậu chà+चबवानाbắt nhai
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người bị ép buộc nhai những thứ cứng, khó nhai bằng mũi, gợi lên sự đau đớn, cực khổ tột cùng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên bị giáo viên giao quá nhiều bài tập đến mức kiệt sức, hoặc một nhân viên bị sếp bắt làm việc ngoài giờ liên tục.
◉ Lưu ý văn hóa
Idiom phản ánh văn hóa Ấn Độ về sự chịu đựng và áp lực trong công việc, học tập. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc than phiền, không phải lời khen ngợi.
thông thường

Làm cho ai đó phải chịu đựng vô cùng khó khăn, mệt mỏi, hoặc khốn khổ bởi những yêu cầu, áp lực quá mức.

उसके पिताजी ने उसे पूरे दिन काम करवा कर नाकों चने चबवा दिए।

Bố anh ấy bắt anh ấy làm việc cả ngày khiến anh ấy kiệt sức.

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự áp lực công việc, học tập, hoặc bất kỳ tình huống nào khiến người khác phải chịu đựng cực khổ.

Cụm từ kết hợp

नाकों चने चबानाchịu khổ, bị hành hạ

Từ đồng nghĩa

नाक में दम करनानाक रखनानाक काटना

Từ trái nghĩa

आराम करनासुकून देना

Cụm từ liên quan

नाक में दम करनाthành ngữ
làm ai đó mệt mỏi, khó chịu
नाक रखनाthành ngữ
làm mất mặt, làm xấu hổ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Idiom này thường dùng để diễn tả sự chịu đựng cực khổ do áp lực từ người khác. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Idiom này không liên quan đến việc nhai thức ăn hay mũi. Nó hoàn toàn mang nghĩa bóng về sự khốn khổ.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'नाक' (mũi) và 'चने चबाना' (nhai hạt đậu chà). Hình ảnh ẩn dụ về việc ai đó bị ép buộc phải chịu đựng cực khổ đến mức như bị ép nhai những thứ cứng như hạt đậu chà.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật. Có thể dùng cho cả người và vật (ví dụ: 'मेरे सिरदर्द ने मेरी नाकों चने चबवा दिए' — Cơn đau đầu khiến tôi khổ sở).

Phân tích từ

नाकों
dạng biến cách của 'नाक' (mũi) trong ngữ cảnh này, biểu thị sự chịu đựng
root
+
चने चबवाना
bắt ai đó nhai hạt đậu chà (hành động khó khăn, cực khổ)
phrase
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。