Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. धन्यवाद का अभिवादन

धन्यवाद का अभिवादन

dhanyavād kā abhivādan
lời chào đáp lại lời cảm ơn

धन्यवाद का अभिवादन करते हुए उसने सिर झुका दिया।

Sau khi đáp lại lời cảm ơn, anh ấy cúi đầu chào.


trang trọng

Cách nói lịch sự hoặc trang trọng để đáp lại lời cảm ơn của người khác, thường đi kèm với hành động cúi đầu hoặc cử chỉ tôn trọng.

जब किसी ने उसका काम पूरा किया, उसने धन्यवाद का अभिवादन किया।

Khi ai đó hoàn thành công việc cho anh ấy, anh ấy đã đáp lại bằng lời chào trang trọng.

Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi thể hiện sự tôn trọng cao.

Cụm từ kết hợp

धन्यवाद का अभिवादन करनाđáp lại lời cảm ơnधन्यवाद का अभिवादन स्वीकार करनाchấp nhận lời chào đáp lại

Từ đồng nghĩa

उत्तर अभिवादनप्रतिक्रिया में अभिवादन

Từ trái nghĩa

अनदेखा करनाउत्तर न देना

Cụm từ liên quan

धन्यवादword
lời cảm ơn
अभिवादनword
lời chào, sự chào hỏi

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Hãy sử dụng 'धन्यवाद का अभिवादन' khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng cao đối với người khác, chẳng hạn như trong các buổi họp quan trọng, khi nhận được sự giúp đỡ từ cấp trên, hoặc trong các tình huống văn hóa truyền thống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'धन्यवाद'

Chỉ sử dụng 'धन्यवाद' khi bạn muốn nói 'cảm ơn' đơn thuần. 'धन्यवाद का अभिवादन' là lời đáp lại lịch sự và trang trọng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'धन्यवाद' (cảm ơn) kết hợp với 'अभिवादन' (lời chào, sự chào hỏi) trong tiếng Hindi. 'अभिवादन' bắt nguồn từ gốc Sanskrit 'अभि' (hướng tới) + 'वाद' (lời nói), nghĩa đen là 'lời nói hướng tới' hoặc 'lời chào'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi thể hiện sự tôn trọng đối với người khác. Không nên nhầm lẫn với cách chào thông thường như 'नमस्ते' (xin chào).

Phân tích từ

धन्यवाद
lời cảm ơn
word
+
का
của (sở hữu cách)
grammar
+
अभिवादन
lời chào, sự chào hỏi
word
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。