Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. दक्ष

दक्ष

/d̪əkʃ/

「दक्ष」在Vietnamese中是什麼意思?

thành thạo

वह बहुत दक्ष संगीतकार है।

Anh ấy là một nhạc sĩ rất thành thạo.


如何正确使用「दक्ष」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

có kỹ năng, kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể; thành thạo

उसके पास कंप्यूटर प्रोग्रामिंग में दक्षता है।

Anh ấy có kỹ năng lập trình máy tính rất thành thạo.

दक्ष चिकित्सक रोगियों का अच्छी तरह से इलाज करते हैं।

Các bác sĩ thành thạo điều trị bệnh nhân rất tốt.

Thường dùng để miêu tả sự thông thạo về kỹ năng, kiến thức chuyên môn hoặc khả năng thực hành.

Cụm từ kết hợp

दक्ष कर्मचारीnhân viên thành thạoदक्ष तकनीशियनkỹ thuật viên lành nghềदक्ष नेताnhà lãnh đạo tài giỏi

Từ đồng nghĩa

निपुणकुशलप्रवीण

Từ trái nghĩa

अकुशलअनाड़ीअनभिज्ञ

Mẹo hay

Phân biệt 'दक्ष' và 'निपुण'

'दक्ष' thường nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành và hiệu quả công việc, trong khi 'निपुण' thiên về sự tinh thông lý thuyết hoặc sự khéo léo trong cách ứng xử. Ví dụ: 'दक्ष इंजीनियर' (kỹ sư lành nghề) nhưng 'निपुण वक्ता' (diễn giả tinh thông).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ

Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc lĩnh vực chuyên môn (ví dụ: 'दक्ष डॉक्टर', 'दक्ष लेखक'). Không dùng để miêu tả khả năng ngôn ngữ trừ khi đó là kỹ năng chuyên môn (ví dụ: 'दक्ष अनुवादक' - phiên dịch viên thành thạo).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'dakṣa' (दक्ष), nghĩa gốc là 'khéo léo, nhanh nhẹn', liên quan đến khả năng thực hiện tốt công việc. Từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Hindi với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Không dùng để miêu tả khả năng bẩm sinh mà là kết quả của quá trình học tập, rèn luyện. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (ví dụ: 'दक्ष कलाकार' - nghệ sĩ thành thạo).

Phân tích từ

दक्ष
khéo léo, nhanh nhẹn (nghĩa gốc tiếng Phạn)
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。