Looking up...
उसने जो मज़ाक सुनाया, सबने ठहाके लगाए।
Nghe anh ấy kể chuyện cười, mọi người đều cười phá lên.
cười phá lên một cách tự nhiên và sảng khoái, thường trong bối cảnh vui vẻ hoặc khi nghe chuyện cười
उसकी बात सुनकर सब ठहाके लगा दिए।
Nghe anh ấy nói xong, mọi người đều cười phá lên.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, vui vẻ, không trang trọng.
'ठहाके लगाना' mang sắc thái tự nhiên, thoải mái hơn, thường dùng trong bối cảnh vui vẻ. 'ज़ोर से हंसना' chỉ đơn thuần là cười to, không nhất thiết phải phá lên.
Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự sảng khoái, thoải mái khi cười. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc buồn.
Cụm từ này thể hiện sự cười thoải mái, không gượng ép. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chia sẻ những điều vui vẻ.