Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. ठहाके लगाना

ठहाके लगाना

/ʈəɦɑːkeː ləɡɑːnɑː/◆thành ngữ
cười phá lên

उसने जो मज़ाक सुनाया, सबने ठहाके लगाए।

Nghe anh ấy kể chuyện cười, mọi người đều cười phá lên.


◆ Nghĩa thực sự
cười phá lên một cách thoải mái và sảng khoái
¶ Nghĩa đen
thực hiện hành động cười phá lên
Phân tích nghĩa đen
ठहाकेtiếng cười phá lên+लगानाthực hiện hành động
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một nhóm người cười phá lên, thoải mái và không gượng ép, thường trong bối cảnh vui vẻ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi chia sẻ một câu chuyện cười, một tình huống hài hước, hoặc khi cảm thấy thoải mái và vui vẻ.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, tiếng cười phá lên thường được coi là dấu hiệu của sự thoải mái và vui vẻ. Cụm từ này phản ánh sự cởi mở trong giao tiếp xã hội.
thông thường

cười phá lên một cách tự nhiên và sảng khoái, thường trong bối cảnh vui vẻ hoặc khi nghe chuyện cười

उसकी बात सुनकर सब ठहाके लगा दिए।

Nghe anh ấy nói xong, mọi người đều cười phá lên.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, vui vẻ, không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

ठहाके लगाना बंद करनाngừng cười phá lên

Từ đồng nghĩa

ठहाका मारनाज़ोर से हंसना

Từ trái nghĩa

चुप रहनारोना

Cụm từ liên quan

ठहाकाnoun
tiếng cười phá lên, tiếng cười sảng khoái

Mẹo hay

Phân biệt 'ठहाके लगाना' và 'ज़ोर से हंसना'

'ठहाके लगाना' mang sắc thái tự nhiên, thoải mái hơn, thường dùng trong bối cảnh vui vẻ. 'ज़ोर से हंसना' chỉ đơn thuần là cười to, không nhất thiết phải phá lên.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ठहाके लगाना' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự sảng khoái, thoải mái khi cười. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc buồn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thể hiện sự cười thoải mái, không gượng ép. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chia sẻ những điều vui vẻ.

Phân tích từ

ठहाके
tiếng cười phá lên, tiếng cười sảng khoái
noun
+
लगाना
thực hiện hành động (ở đây là cười)
verb
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。