Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जिसकी ताकत उसकी बात

जिसकी ताकत उसकी बात

/ˈd͡ʒɪskiː ˈtɑːkət ˈuskiː ˈbɑːt/◆tục ngữ
kẻ mạnh thì nói năng có trọng lượng

उस राजनीतिज्ञ की बात सुनो, उसकी ताकत ही उसकी बात को महत्व देती है।

Hãy nghe lời phát biểu của chính trị gia đó, sức mạnh của ông ấy khiến lời nói của ông ấy có trọng lượng.


◆ Nghĩa thực sự
khả năng gây ảnh hưởng của một người tỷ lệ thuận với quyền lực/sức mạnh thực tế mà họ sở hữu
¶ Nghĩa đen
lời nói thuộc về người có sức mạnh
Phân tích nghĩa đen
जिसकी ताकतsức mạnh của người mà+उसकी बातlời nói của người ấy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh người mạnh mẽ (có thể là lãnh đạo, người giàu có) đứng trước đám đông, lời nói của họ tự nhiên có trọng lượng và mọi người chú ý lắng nghe
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp quan trọng, giám đốc điều hành của một tập đoàn lớn đưa ra quyết định quan trọng. Mọi người im lặng lắng nghe bởi vì quyền lực và ảnh hưởng của ông ấy trong công ty.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh tư tưởng 'sức mạnh tạo nên uy tín' trong xã hội truyền thống Ấn Độ, nơi mà quyền lực vật chất (kinh tế, chính trị) thường song hành với khả năng thuyết phục. Nó cũng liên quan đến khái niệm 'dharma' trong triết học Hindu, nơi quyền lực phải được sử dụng có trách nhiệm.
trang trọng

người có quyền lực hoặc sức mạnh sẽ có khả năng thuyết phục người khác bằng lời nói của mình

उसकी ताकत उसकी बात बन जाती है क्योंकि वह सचमुच में शक्तिशाली है।

Lời nói của anh ấy trở nên có trọng lượng bởi vì anh ấy thực sự mạnh mẽ.

Thành ngữ này nhấn mạnh mối quan hệ giữa quyền lực/sức mạnh vật chất và khả năng gây ảnh hưởng bằng ngôn từ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

ताकतवर व्यक्तिngười có quyền lựcबात का महत्वtầm quan trọng của lời nói

Từ đồng nghĩa

जो ताकतवर है वही प्रभावी बोलता हैबलवान की बात

Từ trái nghĩa

निर्बल की बातअसत्य बोलने वाला

Cụm từ liên quan

असत्यमेव побеतिtục ngữ
chỉ có chân lý chiến thắng
बलवान् सर्वत्र पूज्यतेtục ngữ
người mạnh mẽ luôn được tôn trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính trị

Thành ngữ này rất hữu ích khi thảo luận về ảnh hưởng chính trị. Ví dụ: 'उस राजनीतिक दल की ताकत उसकी बात को जनता तक पहुँचाती है' (Sức mạnh của đảng chính trị đó giúp lời nói của họ đến được với quần chúng).

Quy tắc vàng

Không hiểu theo nghĩa đen

Thành ngữ này không ám chỉ hành động bạo lực hay ép buộc. Nó nói về khả năng gây ảnh hưởng thông qua quyền lực hoặc sức mạnh đã được thiết lập.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ bắt nguồn từ quan niệm truyền thống trong văn hóa Ấn Độ về mối liên hệ giữa sức mạnh vật chất (ताकत) và khả năng thuyết phục (बात). Nó phản ánh tư tưởng 'sức mạnh tạo nên uy tín' trong các tác phẩm cổ điển như Arthashastra.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh rằng quyền lực hoặc sức mạnh thực tế là nền tảng cho sự thuyết phục. Không nên hiểu theo nghĩa đen là 'ai mạnh thì nói to hơn'.

Phân tích từ

जिसकी
của người mà
relative pronoun
+
ताकत
sức mạnh, quyền lực
noun
+
उसकी
của người ấy
demonstrative pronoun
+
बात
lời nói, lời phát biểu
noun
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。