Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जान बुझकर काम करना

जान बुझकर काम करना

jāna bujhkar kāma karanā
làm việc có chủ ý

वह जान बुझकर काम करता है, इसलिए उसे सफलता मिलती है।

Anh ấy làm việc có chủ ý, vì vậy anh ấy thành công.


trang trọng

Làm việc một cách có chủ ý, cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

इस मामले में जान बुझकर काम करना बहुत महत्वपूर्ण है।

Trong vấn đề này, việc làm việc có chủ ý rất quan trọng.

उसे पता है कि जान बुझकर काम करना ही सफलता की कुंजी है।

Anh ấy biết rằng chỉ có việc làm việc có chủ ý mới là chìa khóa của thành công.

Thường được sử dụng để mô tả hành động của một người làm việc một cách cẩn thận và có kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

जान बुझकर निर्णय लेनाquyết định có chủ ýजान बुझकर व्यवहार करनाhành động có chủ ý

Từ đồng nghĩa

सोच-समझकर काम करनासावधानी से काम करनाचालाकी से काम करना

Từ trái nghĩa

बेकार काम करनाअनजाने में काम करनाउत्साह में काम करना

Cụm từ liên quan

जान बुझकर निर्णय लेनाcụm từ
quyết định có chủ ý
जान बुझकर व्यवहार करनाcụm từ
hành động có chủ ý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để mô tả hành động của một người làm việc một cách cẩn thận và có kế hoạch.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng câu từ này khi muốn nhấn mạnh hành động làm việc một cách cẩn thận và có kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Câu từ này được hình thành từ ba từ: 'जान' (tri thức), 'बुझकर' (hiểu rõ) và 'काम करना' (làm việc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành động của một người làm việc một cách cẩn thận và có kế hoạch.

Phân tích từ

जान
tri thức
root
+
बुझकर
hiểu rõ
root
+
काम करना
làm việc
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。