Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जल अधिकार

जल अधिकार

jal adhikār
quyền nước

जल अधिकार मानवाधिकारों का एक महत्वपूर्ण हिस्सा है।

Quyền nước là một phần quan trọng của quyền con người.


Luật
trang trọng

Quyền được tiếp cận và sử dụng nước một cách bình đẳng và công bằng, bao gồm cả nước uống sạch và nước sinh hoạt.

सरकार ने जल अधिकार कानून को मंजूरी दी है।

Chính phủ đã phê duyệt luật về quyền nước.

Trong tiếng Việt, 'quyền nước' thường đề cập đến quyền tiếp cận nước uống sạch và nguồn nước sinh hoạt.

Cụm từ kết hợp

जल अधिकार अधिनियमluật về quyền nướcजल अधिकार आंदोलनphong trào quyền nước

Từ đồng nghĩa

पानी का अधिकारजल संसाधनों का अधिकार

Từ trái nghĩa

जल असमानताजल निषेध

Cụm từ liên quan

जल संकटcụm từ
khủng hoảng nước
जल संरक्षणcụm từ
bảo vệ nguồn nước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'quyền nước' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội, không phải trong ngữ cảnh hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quyền nước là quyền cơ bản

Quyền nước là một trong những quyền cơ bản của con người, được công nhận trong nhiều hiệp ước quốc tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'जल' (nước) và 'अधिकार' (quyền) trong tiếng Hindi, tương đương với khái niệm 'quyền nước' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'quyền nước' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội để nói về quyền tiếp cận nước uống sạch và nguồn nước sinh hoạt.

Phân tích từ

जल
nước
root
+
अधिकार
quyền
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。