Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. एकांत

एकांत

ekānta

「एकांत」是什麼意思?

sự cô độc

वह एकांत में बैठकर पुस्तक पढ़ता है।

Anh ấy ngồi đọc sách trong sự cô độc.


如何正确使用「एकांत」?

trang trọngthông thường

sự cô độc, sự yên tĩnh, sự cô lập

एकांत में रहना स्वास्थ्य के लिए अच्छा है।

Sống trong sự cô độc là tốt cho sức khỏe.

Thường dùng để chỉ tình trạng cô độc tự nguyện hoặc sự yên tĩnh.

Cụm từ kết hợp

एकांत मेंtrong sự cô độcएकांत का समयthời gian cô độc

Từ đồng nghĩa

अकेलापनसolitaryअलगाव

Từ trái nghĩa

सामाजिकसाथसंग

Cụm từ liên quan

एकांत में रहनाcụm từ
sống trong sự cô độc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này có thể mang nghĩa tích cực (sự yên tĩnh) hoặc tiêu cực (sự cô độc), tùy vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'eka' (một) + 'anta' (cùng, cùng với), nghĩa là 'một mình'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng cô độc tự nguyện hoặc sự yên tĩnh, không nhất thiết là tiêu cực.

Phân tích từ

एक
một
root
+
अंत
cùng, cùng với
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。