Looking up...
उस एक बूंद में सौ समंदर बसते हैं।
Trong giọt nước đó chứa đựng vô vàn đại dương.
Sự cô đọng, tinh túy ẩn chứa sức mạnh vô biên trong những điều nhỏ bé nhất.
उसकी एक मुस्कान में सौ समंदर दिखाई देते थे।
Trong nụ cười ấy, người ta thấy cả ngàn đại dương.
Thường dùng trong văn chương, thơ ca hoặc diễn đạt những điều phi thường ẩn chứa trong vẻ ngoài bình dị.
Hãy liên tưởng đến hình ảnh 'giọt nước chứa đại dương' để ghi nhớ nghĩa cô đọng sức mạnh vô biên trong điều nhỏ bé.
Cụm từ này KHÔNG có nghĩa đen là 'một giọt nước bằng trăm đại dương'. Nó luôn mang nghĩa bóng về sự kỳ diệu, sức mạnh tiềm ẩn trong những điều tưởng chừng nhỏ bé.
Cụm từ tiếng Hindi xuất phát từ quan niệm triết học Ấn Độ về sự vĩnh hằng và vô hạn. 'एक बूंद' (ek buṇḍ) nghĩa là 'một giọt', 'सौ समंदर' (sau samandar) nghĩa là 'trăm đại dương'. Ý niệm về sự cô đọng của vũ trụ trong những hạt nhỏ bé (như hạt cát chứa vũ trụ, giọt nước chứa đại dương) có nguồn gốc từ triết lý Vệ Đà và triết học Phật giáo.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thơ ca, triết luận hoặc diễn đạt những khái niệm trừu tượng về sự toàn vẹn, sức mạnh tiềm ẩn. Không dùng trong ngữ cảnh khoa học chính xác.