Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. उचित तुलना

उचित तुलना

/ʊt͡ʃɪt̪ t̪ʊlənaː/
sự so sánh phù hợp

उचित तुलना के बिना कोई भी निर्णय अधूरा रहता है।

Một quyết định không có sự so sánh phù hợp thì vẫn còn thiếu sót.


trang trọng

sự so sánh hợp lý, cân đối, hoặc thích đáng giữa hai hay nhiều đối tượng để đánh giá chính xác.

वैज्ञानिक अनुसंधान में उचित तुलना बहुत महत्वपूर्ण होती है।

Trong nghiên cứu khoa học, sự so sánh phù hợp là rất quan trọng.

उसने दोनों उत्पादों की उचित तुलना करके निर्णय लिया।

Anh ấy đã đưa ra quyết định sau khi so sánh sản phẩm một cách hợp lý.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu, hoặc đánh giá sản phẩm/dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

उचित तुलना करनाthực hiện sự so sánh phù hợpउचित तुलना के आधार परdựa trên sự so sánh phù hợpउचित तुलना करना आवश्यक हैcần thiết phải thực hiện sự so sánh phù hợp

Từ đồng nghĩa

तुलनासमानुपातिक मूल्यांकनउचित मूल्यांकन

Từ trái nghĩa

अनुचित तुलनागलत तुलनातुलना का अभाव

Cụm từ liên quan

तुलनात्मक अध्ययनcụm từ
nghiên cứu so sánh
वस्तुनिष्ठ मूल्यांकनcụm từ
đánh giá khách quan

Mẹo hay

Phân biệt 'उचित तुलना' và 'तुलना'

Trong khi 'तुलना' chỉ đơn thuần là hành động so sánh, 'उचित तुलना' nhấn mạnh sự so sánh phải hợp lý, cân đối, và dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Ví dụ: 'उसने दोनों फोन की तुलना की' (anh ấy so sánh hai chiếc điện thoại) có thể không khách quan, trong khi 'उसने दोनों फोन की उचित तुलना की' (anh ấy thực hiện sự so sánh phù hợp giữa hai chiếc điện thoại) ám chỉ sự so sánh có hệ thống và công bằng.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'उचित तुलना'?

Sử dụng 'उचित तुलना' khi muốn nhấn mạnh sự so sánh phải dựa trên các tiêu chí cụ thể, khách quan, và không thiên vị. Tránh dùng trong các ngữ cảnh so sánh mang tính chủ quan hoặc không có cơ sở rõ ràng.

Nguồn gốc từ

उचित (hợp lý, thích đáng) + तुलना (sự so sánh). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Phạn cổ điển (उचित = उचित, तुलना = तुलना).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự khách quan và chính xác, chẳng hạn như nghiên cứu khoa học, đánh giá sản phẩm, hoặc phân tích dữ liệu. Không nên nhầm lẫn với 'गलत तुलना' (so sánh không phù hợp) hoặc 'अनुचित तुलना' (so sánh không công bằng).

Phân tích từ

उचित
hợp lý, thích đáng, phù hợp
adjective
+
तुलना
sự so sánh
noun
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。