Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. आसमान

आसमान

āsmān

「आसमान」是什麼意思?

bầu trời

आसमान में बादल छाए हुए हैं।

Bầu trời có mây che phủ.


如何正确使用「आसमान」?

trang trọng

Bầu trời, không gian trên đầu, nơi các thiên thể và khí quyển nằm.

आसमान में तारे चमक रहे हैं।

Các ngôi sao đang lấp lánh trên bầu trời.

Thường dùng để chỉ bầu trời trong văn học và văn hóa Ấn Độ.

Cụm từ kết hợp

आसमान छूनाchạm đến bầu trờiआसमान गंभीरbầu trời nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

गगननभअम्बर

Từ trái nghĩa

धरतीपृथ्वी

Cụm từ liên quan

आसमान से गिरनाcụm từ
rơi từ bầu trời
आसमान को छूनाcụm từ
chạm đến bầu trời

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để mô tả bầu trời và không gian rộng lớn.

Quy tắc vàng

Sự rộng lớn

Từ này thường được dùng để biểu thị sự rộng lớn và vô tận của bầu trời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'āsmān', có nghĩa là 'bầu trời' hoặc 'không gian trên đầu'.

Ghi chú sử dụng

Trong văn học Ấn Độ, 'आसमान' thường được dùng để biểu thị sự rộng lớn, vô tận và sự thần thánh.

Phân tích từ

आस
không gian
root
+
मान
độ lớn, quy mô
suffix
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。