Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. आवास

आवास

/ɑːˈʋɑːs/

「आवास」是什麼意思?

chỗ ở

मेरा आवास शहर के केंद्र में है।

Chỗ ở của tôi nằm ở trung tâm thành phố.


如何正确使用「आवास」?

trang trọng

Nơi con người sinh sống hoặc cư trú, thường gắn liền với mục đích ổn định lâu dài.

सरकार ने गरीबों के लिए आवास योजना शुरू की है।

Chính phủ đã khởi động dự án nhà ở cho người nghèo.

Thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc xã hội, không chỉ đơn thuần là nơi trú ngụ.

thông thường

Sự cư trú tạm thời hoặc nơi sinh sống tạm bợ.

यात्रा के दौरान हमें एक छोटे आवास में रहना पड़ा।

Trong chuyến du lịch, chúng tôi phải ở trong một chỗ ở nhỏ.

Ít phổ biến hơn nghĩa chính.

Cụm từ kết hợp

आवास सुविधाcơ sở nhà ởस्थायी आवासchỗ ở cố địnhअस्थायी आवासchỗ ở tạm thời

Từ đồng nghĩa

निवासठिकानावास

Từ trái nghĩa

निर्वासन

Mẹo hay

Phân biệt 'आवास' và 'घर'

'आवास' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc xã hội. 'घर' (nhà) là từ phổ thông hơn, dùng để chỉ nơi sinh sống nói chung.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'आवास' trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết thư xin việc, báo cáo xã hội hoặc giao tiếp với cơ quan nhà nước, hãy dùng 'आवास' thay vì 'घर' để thể hiện sự trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'आवास' (āvāsa) nghĩa gốc là 'sự cư trú', gồm tiền tố 'आ' (tới gần) + 'वस्' (sống, cư trú). Từ này đã du nhập vào tiếng Hindi thông qua tiếng Prakrit.

Ghi chú sử dụng

Từ 'आवास' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo xã hội hoặc quảng cáo bất động sản. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ 'घर' (nhà) hoặc 'मकान' (căn nhà) thay thế.

Phân tích từ

आ
tiền tố chỉ sự hướng tới
prefix
+
वास
sự cư trú
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。