Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. आग में घी डालना

आग में घी डालना

◆thành ngữ
làm trầm trọng thêm tình hình

उसने झगड़े को आग में घी डालने का काम किया।

Anh ấy đã làm trầm trọng thêm cuộc cãi vã.


◆ Nghĩa thực sự
Làm cho tình hình trở nên xấu đi hoặc căng thẳng hơn bằng cách kích động hoặc khuyến khích thêm.
¶ Nghĩa đen
Đổ dầu ghee vào lửa.
Phân tích nghĩa đen
आगlửa+मेंtrong+घीdầu ghee+डालनाđổ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh lửa cháy mạnh hơn khi đổ dầu vào, tượng trưng cho việc hành động khiến tình huống trở nên nghiêm trọng hơn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh cãi, nếu ai đó nói những lời kích động hoặc tiếp tục gây gổ, người khác có thể nói 'तुम तो आग में घी डाल रहे हो!' (Mày đang đổ dầu vào lửa đấy!).
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm truyền thống trong văn hóa Ấn Độ về việc lửa tượng trưng cho sự tức giận hoặc xung đột. Đổ dầu vào lửa được coi là hành động khiến sự tức giận lan rộng hơn.
thông thường

Làm cho tình hình xấu đi hoặc căng thẳng hơn bằng cách kích động hoặc khuyến khích thêm.

उसकी टिप्पणी ने पूरे मामले को आग में घी डाल दिया।

Lời nhận xét của anh ấy đã làm cho toàn bộ vụ việc trở nên tồi tệ hơn.

तुम्हारी बातों से तो आग में घी डालने का काम हो रहा है।

Những lời nói của cậu chỉ khiến mọi chuyện trở nên tồi tệ hơn thôi.

Thường được dùng trong ngữ cảnh tranh cãi, xung đột hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động khiến tình hình trở nên nghiêm trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

आग में घी डालने वालाngười gây bất hòa / người kích động

Từ đồng nghĩa

स्थिति को और खराब करनाझगड़ा बढ़ाना

Từ trái nghĩa

स्थिति को शांत करनाझगड़ा कम करना

Cụm từ liên quan

तेल में आग लगानाthành ngữ
làm trầm trọng thêm tình hình (tương đương)
झगड़ा बढ़ानाcụm từ
làm cho tranh cãi thêm gay gắt

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh hành động khiến tình hình trở nên xấu đi trong các cuộc tranh luận, xung đột hoặc khi ai đó cố tình kích động người khác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của cụm từ là 'đổ dầu vào lửa', nhưng nghĩa bóng trong tiếng Việt là 'làm trầm trọng thêm tình hình', không phải hành động vật lý.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này xuất phát từ quan niệm rằng đổ dầu vào lửa sẽ khiến lửa cháy to hơn. Trong tiếng Việt, nó được dùng tương đương với 'làm trầm trọng thêm' hoặc 'kích động thêm'.

Phân tích từ

आग
lửa
noun
+
में
trong
postposition
+
घी
dầu ghee (dầu clarified butter)
noun
+
डालना
đổ / cho vào
verb
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。