Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अपनी गलती को स्वीकार करना

अपनी गलती को स्वीकार करना

/əˈpniː ɡəl.t̪iː koː sʋiː.kɑːɾ kəɾ.nɑː/
thừa nhận lỗi lầm

उसने अपनी गलती को स्वीकार किया।

Anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm của mình.


trang trọng

Việc thừa nhận và nhận trách nhiệm về những sai lầm hoặc thiếu sót của bản thân.

गुरु जी ने कहा, 'गलती करना मनुष्य का स्वभाव है, लेकिन अपनी गलती को स्वीकार करना बुद्धिमानी है।'

Thầy giáo nói: 'Con người vốn có bản tính phạm sai lầm, nhưng thừa nhận lỗi lầm mới là sự khôn ngoan.'

नेता को अपनी गलती स्वीकार करनी चाहिए।

Nhà lãnh đạo nên thừa nhận lỗi lầm của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến trách nhiệm cá nhân.

Cụm từ kết hợp

गलती स्वीकार करनाthừa nhận lỗiगलती माननाchịu nhận lỗiगलती को स्वीकार करनाthừa nhận lỗi lầm

Từ đồng nghĩa

गलती माननागलती कबूल करनागलती स्वीकार करना

Từ trái nghĩa

गलती छिपानागलती को नकारनागलती से इनकार करना

Cụm từ liên quan

गलती से सीखनाcụm từ
học hỏi từ lỗi lầm
गलती का सुधार करनाcụm từ
sửa chữa lỗi lầm

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Cụm từ này hữu ích trong các tình huống cần thể hiện sự trưởng thành, trách nhiệm hoặc khi muốn xây dựng lòng tin trong giao tiếp. Ví dụ: 'Tôi xin lỗi vì đã đến muộn; tôi đã không quản lý thời gian tốt.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'xin lỗi'

Thừa nhận lỗi lầm (अपनी गलती स्वीकार करना) khác với xin lỗi (माफ़ी माँगना). Thừa nhận là nhận trách nhiệm, trong khi xin lỗi là bày tỏ sự hối tiếc.

Nguồn gốc từ

Phrase kết hợp từ 'अपनी' (của mình), 'गलती' (lỗi lầm), 'को' (bổ ngữ trực tiếp), 'स्वीकार' (thừa nhận) và 'करना' (làm). 'स्वीकार' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'स्वीकृत्य' (svi-kṛtya), nghĩa là 'chấp nhận' hoặc 'thừa nhận'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, khi thảo luận về đạo đức, trách nhiệm hoặc trong các cuộc đối thoại mang tính xây dựng. Không sử dụng trong ngữ cảnh trêu đùa hoặc không nghiêm túc.

Phân tích từ

अपनी
của mình (thuộc sở hữu)
pronoun
+
गलती
lỗi lầm, sai sót
noun
+
को
bổ ngữ trực tiếp (chỉ đối tượng)
postposition
+
स्वीकार
thừa nhận, chấp nhận
verb
+
करना
làm (nguyên thể động từ)
verb
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。