Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अन्याय

अन्याय

anyāy

「अन्याय」是什麼意思?

bất công

उसने अन्याय को सहा नहीं।

Cô ấy không chịu đựng bất công.


如何正确使用「अन्याय」?

trang trọng

Sự thiếu công bằng, hành động không công lý.

समाज में अन्याय को समाप्त करना चाहिए।

Cần chấm dứt bất công trong xã hội.

Thường dùng trong các cuộc thảo luận pháp lý, xã hội và chính trị.

Cụm từ kết hợp

अन्याय का सामना करनाđối mặt với bất côngअन्यायपूर्णbất côngअन्याय से लड़नाchiến đấu chống bất công
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。