Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. valeur tardive

valeur tardive

/va.lœʁ taʁ.div/
giá trị muộn

Les actions à valeur tardive peuvent rapporter gros.

Các cổ phiếu có giá trị muộn có thể mang lại lợi nhuận lớn.


Tài chính
chuyên ngành

Giá trị hoặc lợi ích xuất hiện sau một thời gian dài, thường liên quan đến đầu tư hoặc tài sản.

Les investisseurs recherchent souvent des actifs à valeur tardive pour maximiser leurs rendements.

Những nhà đầu tư thường tìm kiếm các tài sản có giá trị muộn để tối đa hóa lợi nhuận của họ.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư để mô tả các tài sản hoặc đầu tư có thể mang lại lợi ích lâu dài.

Cụm từ kết hợp

investissement à valeur tardiveđầu tư có giá trị muộnactif à valeur tardivetài sản có giá trị muộn

Từ đồng nghĩa

valeur différéerendement différé

Từ trái nghĩa

valeur immédiaterendement immédiat

Cụm từ liên quan

valeur immédiatecụm từ
giá trị ngay lập tức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về các tài sản hoặc đầu tư có thể mang lại lợi ích lâu dài.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh tài chính

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư.

Nguồn gốc từ

Từ 'valeur' có nghĩa là 'giá trị' và 'tardive' có nghĩa là 'muộn'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả giá trị hoặc lợi ích xuất hiện sau một thời gian dài.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và đầu tư để mô tả các tài sản hoặc đầu tư có thể mang lại lợi ích lâu dài.

Phân tích từ

valeur
giá trị
root
+
tardive
muộn
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。