Looking up...
Si tu viens, je serai heureux.
Nếu anh đến, tôi sẽ vui.
Dùng để bắt đầu một điều kiện, tương đương với 'nếu' trong tiếng Việt.
Si tu étudies, tu réussiras.
Nếu anh học, anh sẽ thành công.
Je partirai si tu veux.
Tôi sẽ đi nếu anh muốn.
Thường được sử dụng trong câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện thực tế).
'Si' thường được sử dụng để bắt đầu một câu điều kiện, tương đương với 'nếu' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Si tu viens, je serai heureux.' (Nếu anh đến, tôi sẽ vui).
'Si' thường được sử dụng trong câu điều kiện loại 1, nơi điều kiện được coi là có thể xảy ra và kết quả là thực tế. Ví dụ: 'Si tu étudies, tu réussiras.' (Nếu anh học, anh sẽ thành công).
Từ Latinh 'si' có nghĩa là 'nếu'.
Trong tiếng Pháp, 'si' thường được sử dụng trong câu điều kiện, tương đương với 'nếu' trong tiếng Việt. Nó thường đi kèm với các từ như 'tu veux', 'tu peux', 'tu veux bien' để mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.