Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. si

si

/si/
nếu

Si tu viens, je serai heureux.

Nếu anh đến, tôi sẽ vui.


trang trọngthông thường

Dùng để bắt đầu một điều kiện, tương đương với 'nếu' trong tiếng Việt.

Si tu étudies, tu réussiras.

Nếu anh học, anh sẽ thành công.

Je partirai si tu veux.

Tôi sẽ đi nếu anh muốn.

Thường được sử dụng trong câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện thực tế).

Cụm từ kết hợp

si tu veuxnếu anh muốnsi jamaisnếu có khi nàosi possiblenếu có thể

Từ đồng nghĩa

si jamaisau cas oùdans le cas où

Từ trái nghĩa

sinon

Cụm từ liên quan

si tu veuxcụm từ
nếu anh muốn
si jamaiscụm từ
nếu có khi nào

Mẹo hay

Sử dụng 'si' trong câu điều kiện

'Si' thường được sử dụng để bắt đầu một câu điều kiện, tương đương với 'nếu' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Si tu viens, je serai heureux.' (Nếu anh đến, tôi sẽ vui).

Quy tắc vàng

Câu điều kiện loại 1

'Si' thường được sử dụng trong câu điều kiện loại 1, nơi điều kiện được coi là có thể xảy ra và kết quả là thực tế. Ví dụ: 'Si tu étudies, tu réussiras.' (Nếu anh học, anh sẽ thành công).

Nguồn gốc từ

Từ Latinh 'si' có nghĩa là 'nếu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'si' thường được sử dụng trong câu điều kiện, tương đương với 'nếu' trong tiếng Việt. Nó thường đi kèm với các từ như 'tu veux', 'tu peux', 'tu veux bien' để mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。