Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. se taire

se taire

/sə tɛʁ/
im lặng

Il est préférable de se taire quand on ne sait pas quoi dire.

Nó tốt hơn là im lặng khi không biết nói gì.


trang trọngthông thường

Ngừng nói, giữ im lặng, không phát âm.

Les élèves doivent se taire pendant l'examen.

Học sinh phải im lặng trong kỳ thi.

Elle a décidé de se taire pour éviter les conflits.

Cô ấy quyết định im lặng để tránh xung đột.

Thường dùng để chỉ sự im lặng chủ động hoặc bị bắt buộc.

Cụm từ kết hợp

se taire par respectim lặng vì sự tôn trọngse taire par peurim lặng vì sợ hãi

Từ đồng nghĩa

garder le silencerester silencieux

Từ trái nghĩa

parlers'exprimer

Cụm từ liên quan

faire tairecụm từ
làm cho ai đó im lặng
taire sa colèrecụm từ
giấu giếm sự tức giận

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, 'se taire' thường được dùng để miêu tả sự im lặng sâu sắc hoặc sự ngậm ngùi.

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'se taire' và 'rester silencieux'

'Se taire' thường chỉ sự im lặng chủ động, còn 'rester silencieux' có thể chỉ sự im lặng bị động.

Nguồn gốc từ

Từ 'taire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tacere', có nghĩa là 'im lặng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự im lặng hoặc khi muốn tránh xung đột.

Phân tích từ

se
tự
prefix
+
taire
im lặng
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。