Looking up...
Je me relaxe après une longue journée de travail.
Tôi thư giãn sau một ngày làm việc dài.
Thư giãn sau một hoạt động căng thẳng hoặc mệt mỏi.
Après l'examen, je me suis relaxé en regardant un film.
Sau kỳ thi, tôi thư giãn bằng cách xem phim.
Thường được sử dụng để mô tả việc nghỉ ngơi hoặc làm điều gì đó vui sau một thời gian căng thẳng.
Câu này thường được sử dụng khi muốn chia sẻ về cách bạn thư giãn sau một ngày làm việc bận rộn.
Chỉ sử dụng khi muốn nói về việc thư giãn sau một hoạt động cụ thể.
Từ 'se relaxer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare' (giãn nở, thư giãn). 'Après' có nghĩa là 'sau'.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc nghỉ ngơi sau một hoạt động căng thẳng.