Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. se relaxer après

se relaxer après

/sə ʁə.lak.se a.pʁɛ/
thư giãn sau

Je me relaxe après une longue journée de travail.

Tôi thư giãn sau một ngày làm việc dài.


thông thường

Thư giãn sau một hoạt động căng thẳng hoặc mệt mỏi.

Après l'examen, je me suis relaxé en regardant un film.

Sau kỳ thi, tôi thư giãn bằng cách xem phim.

Thường được sử dụng để mô tả việc nghỉ ngơi hoặc làm điều gì đó vui sau một thời gian căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

se relaxer après le travailthư giãn sau giờ làm việcse relaxer après une journée stressantethư giãn sau một ngày căng thẳng

Từ đồng nghĩa

se détendre aprèsse reposer après

Từ trái nghĩa

se stresserrester actif

Cụm từ liên quan

prendre un moment pour se relaxercụm từ
tạo ra thời gian để thư giãn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Câu này thường được sử dụng khi muốn chia sẻ về cách bạn thư giãn sau một ngày làm việc bận rộn.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ sử dụng khi muốn nói về việc thư giãn sau một hoạt động cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'se relaxer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare' (giãn nở, thư giãn). 'Après' có nghĩa là 'sau'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc nghỉ ngơi sau một hoạt động căng thẳng.

Phân tích từ

se relaxer
thư giãn
verb
+
après
sau
preposition
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。