Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. se fatiguer

se fatiguer

/sə fa.ti.ɡe/
mệt mỏi

Après une longue journée de travail, je me sens fatigué.

Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy mệt mỏi.


thông thường

Cảm giác mệt mỏi do vất vả hoặc hoạt động lâu dài.

Il se fatigue vite quand il fait du sport.

Anh ấy mệt nhanh khi tập thể dục.

Ne te fatigue pas trop, repose-toi.

Đừng mệt quá, hãy nghỉ ngơi.

Thường dùng để mô tả cảm giác mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

se fatiguer vitemệt nhanhse fatiguer facilementmệt dễ dàng

Từ đồng nghĩa

s'épuisers'éreinters'évanouir

Từ trái nghĩa

se reposerse détendrese rafraîchir

Cụm từ liên quan

être fatiguécụm từ
mệt mỏi
fatigue mentalecụm từ
mệt mỏi tinh thần

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'se fatiguer' khi muốn nói về hành động làm cho mình mệt mỏi.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'être fatigué' (mệt mỏi), 'se fatiguer' là hành động làm cho mình mệt.

Nguồn gốc từ

Từ 'fatiguer' có gốc từ tiếng Latin 'fatigare', có nghĩa là 'làm cho mệt mỏi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về cảm giác mệt mỏi sau khi làm việc hoặc hoạt động lâu dài.

Phân tích từ

se
tự
reflexive pronoun
+
fatiguer
làm cho mệt mỏi
verb
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。