Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. qui s'y frotte s'y pique

qui s'y frotte s'y pique

/ki si fʁɔt s‿i pik/◆tục ngữ
ai làm gì thì chịu kia

Si tu tentes de voler son travail, qui s'y frotte s'y pique.

Nếu bạn cố gắng cướp công việc của anh ấy, ai làm gì thì chịu kia.


◆ Nghĩa thực sự
Phải chịu hậu quả của hành động mình gây ra.
¶ Nghĩa đen
Ai chạm vào cây gai thì bị chích.
Phân tích nghĩa đen
qui s'y frotteai chạm vào+s'y piquebị chích
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người chạm vào cây gai và bị chích, tượng trưng cho việc phải chịu hậu quả của hành động nguy hiểm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người cảnh báo bạn về việc tham gia vào một cuộc tranh luận nguy hiểm: 'Si tu tentes de l'attaquer, qui s'y frotte s'y pique.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này xuất phát từ kinh nghiệm dân gian Pháp, nhấn mạnh sự liên quan giữa hành động và hậu quả.
thông thường

Nói về việc phải chịu hậu quả của hành động mình gây ra. Nếu bạn làm điều gì đó nguy hiểm hoặc gây tranh cãi, bạn sẽ phải chịu kết quả của nó.

Il a critiqué le gouvernement sans preuve, qui s'y frotte s'y pique.

Anh ấy đã chỉ trích chính phủ mà không có bằng chứng, ai làm gì thì chịu kia.

Thường dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động không thận trọng.

Từ đồng nghĩa

qui joue avec le feu s'y brûleon récolte ce qu'on sème

Cụm từ liên quan

qui joue avec le feu s'y brûletục ngữ
ai chơi với lửa thì bị cháy

Mẹo hay

Sử dụng trong cảnh báo

Câu này thường dùng để cảnh báo ai đó về hậu quả của hành động nguy hiểm hoặc gây tranh cãi.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một câu nói dân gian Pháp, liên quan đến việc chạm vào cây gai và bị chích.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc chỉ trích hành động không thận trọng.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。