Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. que tu sois

que tu sois

/kə ty swa/
một cách để diễn đạt mong muốn hoặc hy vọng

Je souhaite que tu sois heureux.

Tôi muốn anh vui vẻ.


trang trọngthông thường

Dùng để diễn đạt một mong muốn, hy vọng hoặc điều kiện mà người nói muốn xảy ra với người khác.

J'espère que tu sois en bonne santé.

Tôi hy vọng anh sẽ khỏe mạnh.

Je veux que tu sois là pour moi.

Tôi muốn anh ở bên tôi.

Cấu trúc này thường đi kèm với động từ 'vouloir' (muốn), 'espérer' (hy vọng) hoặc 'souhaiter' (mong muốn).

Cụm từ kết hợp

je veux que tu soistôi muốn anhj'espère que tu soistôi hy vọng anh

Từ đồng nghĩa

que tu sois làque tu sois présent

Cụm từ liên quan

que tu sois làcụm từ
một cách để yêu cầu ai đó có mặt
que tu sois présentcụm từ
một cách để yêu cầu ai đó tham gia

Mẹo hay

Sử dụng đúng thể ngụ ngữ

Động từ 'être' trong 'que tu sois' phải ở thể ngụ ngữ (subjonctif) để diễn đạt mong muốn hoặc điều kiện.

Quy tắc vàng

Cấu trúc mong muốn

Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt mong muốn hoặc yêu cầu, và nó thường đi kèm với các động từ như 'vouloir', 'espérer' hoặc 'souhaiter'.

Nguồn gốc từ

Cấu trúc này bắt nguồn từ ngữ pháp tiếng Pháp, sử dụng động từ 'être' ở thể ngụ ngữ (subjonctif) để diễn đạt mong muốn hoặc điều kiện.

Ghi chú sử dụng

Cấu trúc này thường được sử dụng trong các câu biểu thị mong muốn, hy vọng hoặc yêu cầu. Nó thường đi kèm với các động từ như 'vouloir', 'espérer', 'souhaiter' hoặc 'demander'.

Phân tích từ

que
một từ giới từ để bắt đầu câu phụ
conjunction
+
tu
động từ 'être' ở ngôi thứ hai số ít
verb
+
sois
thể ngụ ngữ của động từ 'être'
verb
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。