Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. quatorzaine

quatorzaine

/katɔʁzɛn/
thời gian cách ly 14 ngày

Pendant la pandémie, beaucoup de gens ont dû faire une quatorzaine.

Trong đại dịch, rất nhiều người phải cách ly 14 ngày.


trang trọng

Thời gian cách ly hoặc tự cách ly kéo dài 14 ngày, thường do lý do y tế như bệnh dịch.

Les voyageurs en provenance de zones à risque doivent respecter une quatorzaine à leur arrivée.

Du khách đến từ khu vực nguy cơ phải tuân thủ cách ly 14 ngày khi đến nơi.

Thường dùng trong ngữ cảnh dịch bệnh hoặc kiểm dịch.

Cụm từ kết hợp

faire une quatorzainecách ly 14 ngàyquatorzaine obligatoirecách ly bắt buộc 14 ngày

Từ đồng nghĩa

période d'isolementpériode de quarantaine

Cụm từ liên quan

quarantainecụm từ
thời gian cách ly 40 ngày (cũ)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Quatorzaine chỉ dùng cho 14 ngày, không dùng cho thời gian khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'quattuordecim' (mười bốn) + hậu tố '-aine' (dùng để chỉ thời gian).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kiểm dịch. Không dùng cho thời gian cách ly ngắn hơn hoặc dài hơn 14 ngày.

Phân tích từ

quator
mười bốn
root
+
-zaine
thời gian
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。