punaises
con bọIl y a des punaises dans mon lit.
Có con bọ trong giường tôi.
chung
Các loài côn trùng nhỏ, thường có cánh, có thể gây ngứa hoặc hút máu.
Les punaises de lit sont difficiles à éliminer.
Con bọ giường khó tiêu diệt.
Từ này thường dùng để chỉ các loài bọ gây hại.
Cụm từ kết hợp
punaises de litcon bọ giườngpunaises des boiscon bọ rừng
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'punaises' thường dùng để chỉ các loài bọ gây hại, không dùng cho các loài bọ vô hại.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'puna' có nghĩa là 'bọ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ các loài bọ gây ngứa hoặc hút máu.
Từ Điển Pháp Việt