punaises

/py.nɛz/
con bọ

Il y a des punaises dans mon lit.

Có con bọ trong giường tôi.


chung

Các loài côn trùng nhỏ, thường có cánh, có thể gây ngứa hoặc hút máu.

Les punaises de lit sont difficiles à éliminer.

Con bọ giường khó tiêu diệt.

Từ này thường dùng để chỉ các loài bọ gây hại.

Cụm từ kết hợp

punaises de litcon bọ giườngpunaises des boiscon bọ rừng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'punaises' thường dùng để chỉ các loài bọ gây hại, không dùng cho các loài bọ vô hại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'puna' có nghĩa là 'bọ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các loài bọ gây ngứa hoặc hút máu.

Từ Điển Pháp Việt