Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. petite amie

petite amie

/pə.tit a.mi/
người yêu

Elle est ma petite amie depuis un an.

Cô ấy là người yêu của tôi trong một năm.


thông thường

Người phụ nữ mà một người đàn ông yêu thương và có mối quan hệ tình cảm với.

Il a présenté sa petite amie à ses parents.

Anh ấy đã giới thiệu người yêu của mình với cha mẹ.

Thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm giữa một người đàn ông và một người phụ nữ.

Cụm từ kết hợp

avoir une petite amiecó một người yêurencontrer sa petite amiegặp người yêu

Từ đồng nghĩa

copinecompagneamoureuse

Từ trái nghĩa

petit ami

Cụm từ liên quan

petit amicụm từ
người yêu (nam)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'petite amie' chỉ khi nói về mối quan hệ giữa một người đàn ông và một người phụ nữ. Nếu nói về mối quan hệ giữa hai người phụ nữ, có thể dùng 'copine'.

Quy tắc vàng

Giới tính

Từ 'petite amie' chỉ dùng cho người phụ nữ. Nếu muốn nói về người yêu nam, dùng 'petit ami'.

Nguồn gốc từ

Từ 'petite' có nghĩa là 'nhỏ' và 'amie' có nghĩa là 'bạn gái'. Dùng để chỉ người yêu trong mối quan hệ tình cảm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm giữa một người đàn ông và một người phụ nữ.

Phân tích từ

petite
nhỏ
adjective
+
amie
bạn gái
noun
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。