on apprend en faisant

/ɔ̃.n‿a.pʁɑ̃.d‿ɑ̃.fɛ.sɑ̃/
học bằng cách thực hành

En cuisine, on apprend en faisant.

Trong ẩm thực, ta học bằng cách thực hành.


thông thường

Học và hiểu điều gì đó bằng cách thực hành trực tiếp, thay vì chỉ học lý thuyết.

La meilleure façon d'apprendre une langue est d'on apprend en faisant.

Cách tốt nhất để học một ngôn ngữ là học bằng cách thực hành.

En programmation, on apprend en faisant des projets.

Trong lập trình, ta học bằng cách thực hiện các dự án.

Thường được sử dụng để khuyến khích học tập thông qua thực hành, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng thực tế.

Cụm từ kết hợp

apprendre par la pratiquehọc qua thực hành

Cụm từ liên quan

c'est en forgeant qu'on devient forgerontục ngữ
học nghề bằng cách làm nghề

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích học tập thông qua thực hành, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ "apprendre" (học) và "faire" (làm) kết hợp với "en" (bằng cách) để tạo thành một cách nói phổ biến trong tiếng Pháp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, kỹ thuật, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu kinh nghiệm thực tế.

Phân tích từ

on
một cách không chính thức
pronoun
+
apprend
học
verb
+
en
bằng cách
preposition
+
faisant
làm
verb
Từ Điển Pháp Việt