nier l'éternité de l'âme
phủ định sự vĩnh cửu của linh hồnCertains philosophes nient l'éternité de l'âme.
Một số triết gia phủ định sự vĩnh cửu của linh hồn.
Phủ định hoặc không tin vào sự tồn tại vĩnh cửu của linh hồn, thường liên quan đến các cuộc tranh luận triết học hoặc tôn giáo.
Dans cette doctrine, nier l'éternité de l'âme revient à rejeter toute forme de vie après la mort.
Theo học thuyết này, phủ định sự vĩnh cửu của linh hồn có nghĩa là từ chối mọi hình thức sống sau khi chết.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học, tôn giáo hoặc tâm lý học.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh triết học
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học hoặc tôn giáo, đặc biệt là khi tranh luận về sự sống sau cái chết.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Câu này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà chỉ trong các cuộc thảo luận chuyên sâu.
Nguồn gốc từ
Từ 'nier' (phủ định) kết hợp với 'éternité de l'âme' (sự vĩnh cửu của linh hồn), một khái niệm trung tâm trong nhiều hệ thống triết học và tôn giáo.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về triết học hoặc tôn giáo, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về sự sống sau cái chết.