Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. monument

monument

/mɔ.ny.mɑ̃/
điều kiện

Ce monument commémore les héros de la guerre.

Tượng đài này tưởng niệm những anh hùng chiến tranh.


trang trọng

Một công trình kiến trúc lớn được xây dựng để tưởng niệm một sự kiện, người hoặc ý nghĩa lịch sử quan trọng.

Le monument de la Liberté est un symbole de la démocratie.

Tượng đài Tự do là một biểu tượng của dân chủ.

Thường được xây dựng bằng đá, kim loại hoặc các vật liệu bền bỉ.

Cụm từ kết hợp

monument historiquedi tích lịch sửmonument aux mortstượng đài tưởng niệm chiến sĩ

Từ đồng nghĩa

mémorialstatueédifice commémoratif

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'monument' thường dùng để chỉ các công trình lớn và quan trọng, không dùng cho các tượng nhỏ hoặc các công trình thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'monumentum' có nghĩa là 'điều gì đó được nhớ lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'điều kiện' cũng có thể dùng để chỉ một công trình tưởng niệm, nhưng 'monument' thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。