Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. le bonheur ne s'achète pas

le bonheur ne s'achète pas

/lə bɔnœʁ nə s‿aʃɛt pa/◆tục ngữ
hạnh phúc không thể mua được

Le bonheur ne s'achète pas, il se construit.

Hạnh phúc không thể mua được, mà phải xây dựng.


◆ Nghĩa thực sự
Hạnh phúc là kết quả của sự lựa chọn và trải nghiệm sống chứ không phải là vật chất.
¶ Nghĩa đen
Hạnh phúc không thể được mua bằng tiền.
Phân tích nghĩa đen
le bonheurhạnh phúc+ne s'achète paskhông thể mua được
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một cuộc sống hạnh phúc không phụ thuộc vào tài sản vật chất mà là kết quả của sự lựa chọn và trải nghiệm sống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về giá trị cuộc sống, một người có thể nói: 'Le bonheur ne s'achète pas, il se construit.' để nhấn mạnh rằng hạnh phúc không phải là vật chất mà là kết quả của sự lựa chọn và trải nghiệm sống.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này bắt nguồn từ triết học và văn hóa Pháp, nhấn mạnh rằng hạnh phúc là kết quả của sự lựa chọn và trải nghiệm sống chứ không phải là vật chất. Nó phản ánh một giá trị tinh thần sâu sắc trong văn hóa Pháp.
trang trọng

Hạnh phúc không thể được mua bằng tiền hoặc vật chất. Nó là kết quả của những giá trị tinh thần, mối quan hệ, và trải nghiệm sống.

Certains pensent que l'argent peut tout acheter, mais le bonheur ne s'achète pas.

Một số người nghĩ rằng tiền có thể mua được mọi thứ, nhưng hạnh phúc không thể mua được.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng hạnh phúc là một giá trị nội tại và không thể được mua bằng vật chất.

Từ đồng nghĩa

le bonheur ne s'obtient pasle bonheur est une question de choix

Từ trái nghĩa

l'argent fait le bonheur

Cụm từ liên quan

l'argent ne fait pas le bonheurtục ngữ
Tiền không làm cho người ta hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học

Câu này thường được sử dụng để giải thích rằng hạnh phúc là kết quả của sự lựa chọn và trải nghiệm sống chứ không phải là vật chất.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm với vật chất

Không nên hiểu nhầm rằng câu này có nghĩa là tiền không quan trọng. Nó chỉ nhấn mạnh rằng hạnh phúc không thể được mua bằng tiền.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ triết học và văn hóa Pháp, nhấn mạnh rằng hạnh phúc là kết quả của sự lựa chọn và trải nghiệm sống chứ không phải là vật chất.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giá trị cuộc sống, tâm lý học, hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng hạnh phúc không phụ thuộc vào tài sản vật chất.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。