Looking up...
Le labeur quotidien des paysans est épuisant.
Công việc hàng ngày của nông dân rất mệt mỏi.
Công việc vất vả, lao động mệt mỏi
Après des années de labeur, il a enfin réussi.
Sau nhiều năm lao động chăm chỉ, anh ấy cuối cùng cũng thành công.
Thường dùng để mô tả công việc nặng nhọc hoặc lao động kéo dài.
Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày.
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'labor' (lao động).
Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để miêu tả công việc vất vả.