Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. il

il

/il/
anh ấy / nó (đại từ chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít giống đực)

Il pleut depuis hier.

Trời mưa từ hôm qua.


trang trọng

Đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 số ít, chỉ người hoặc vật giống đực.

Il a fini son travail.

Anh ấy đã hoàn thành công việc của mình.

Le chat dort, il est fatigué.

Con mèo đang ngủ, nó mệt rồi.

Khi chủ ngữ là vật vô tri, 'il' thường được dùng trong cấu trúc vô nhân xưng (impersonnel) như 'il faut', 'il y a'.

Cụm từ kết hợp

il fautphải, cần phảiil y acó

Từ đồng nghĩa

luicelui-ci

Từ trái nghĩa

elle

Mẹo hay

Phân biệt 'il' và 'elle'

Sử dụng 'il' cho giống đực, 'elle' cho giống cái. Đối với vật vô tri, 'il' thường xuất hiện trong cấu trúc vô nhân xưng như 'il pleut' (trời mưa).

Quy tắc vàng

Chức năng của 'il'

'il' có thể là đại từ chủ ngữ (chỉ người/vật) hoặc đại từ vô nhân xưng trong cấu trúc không có chủ ngữ cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'ille' (người ấy, vật ấy), cùng nguồn gốc với tiếng Tây Ban Nha 'él' và tiếng Bồ Đào Nha 'ele'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'il' không bao giờ được dùng để chỉ phụ nữ hoặc vật giống cái (dùng 'elle'). Khi chủ ngữ là vật vô tri, 'il' thường mang nghĩa vô nhân xưng.

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。