Looking up...
Il pleut depuis hier.
Trời mưa từ hôm qua.
Đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 số ít, chỉ người hoặc vật giống đực.
Il a fini son travail.
Anh ấy đã hoàn thành công việc của mình.
Le chat dort, il est fatigué.
Con mèo đang ngủ, nó mệt rồi.
Khi chủ ngữ là vật vô tri, 'il' thường được dùng trong cấu trúc vô nhân xưng (impersonnel) như 'il faut', 'il y a'.
Sử dụng 'il' cho giống đực, 'elle' cho giống cái. Đối với vật vô tri, 'il' thường xuất hiện trong cấu trúc vô nhân xưng như 'il pleut' (trời mưa).
'il' có thể là đại từ chủ ngữ (chỉ người/vật) hoặc đại từ vô nhân xưng trong cấu trúc không có chủ ngữ cụ thể.
Từ tiếng Latin 'ille' (người ấy, vật ấy), cùng nguồn gốc với tiếng Tây Ban Nha 'él' và tiếng Bồ Đào Nha 'ele'.
Trong tiếng Pháp, 'il' không bao giờ được dùng để chỉ phụ nữ hoặc vật giống cái (dùng 'elle'). Khi chủ ngữ là vật vô tri, 'il' thường mang nghĩa vô nhân xưng.