Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. gestes barrières

gestes barrières

/ʒɛst baʁjɛʁ/
các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh

Il est important de respecter les gestes barrières pour éviter la propagation du virus.

Điều quan trọng là phải tuân thủ các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh để ngăn chặn sự lây lan của virus.


Y học
chuyên ngành

Các hành động và biện pháp được khuyến cáo để giảm thiểu nguy cơ lây lan bệnh, bao gồm giữ khoảng cách, đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên và tránh chạm vào mặt.

Les gestes barrières incluent le lavage fréquent des mains et l'utilisation de gel hydroalcoolique.

Các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh bao gồm rửa tay thường xuyên và sử dụng gel rửa tay.

En période de pandémie, les gestes barrières sont essentiels pour protéger les personnes vulnérables.

Trong thời kỳ đại dịch, các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh là rất quan trọng để bảo vệ những người dễ bị tổn thương.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và sức khỏe công cộng.

Cụm từ kết hợp

respecter les gestes barrièrestuân thủ các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnhpromouvoir les gestes barrièreskhuyến khích các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh

Từ đồng nghĩa

mesures sanitairesmesures de prévention

Cụm từ liên quan

lavage des mainscụm từ
rửa tay
port du masquecụm từ
đeo khẩu trang

Mẹo hay

Sử dụng đúng cách

Hãy đảm bảo rửa tay với nước và xà phòng trong ít nhất 20 giây hoặc sử dụng gel rửa tay khi không có nước.

Quy tắc vàng

Quan trọng trong phòng ngừa

Các biện pháp phòng ngừa lây lan bệnh là một trong những cách hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'gestes' có nghĩa là 'hành động' và 'barrières' có nghĩa là 'rào cản'. Trong bối cảnh y tế, nó đề cập đến các hành động tạo ra 'rào cản' ngăn chặn sự lây lan bệnh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chiến dịch y tế công cộng, đặc biệt là trong các thời kỳ đại dịch.

Phân tích từ

gestes
hành động
root
+
barrières
rào cản
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。