Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. en

en

/ɑ̃/
bằng

Je suis en retard.

Tôi đang đến muộn.


chung

bằng, bằng cách

Il a réussi en étudiant dur.

Anh ấy thành công bằng cách học hành chăm chỉ.

C'est écrit en français.

Nó được viết bằng tiếng Pháp.

Thường dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc trạng thái.

chung

ở, trong

Il est en classe.

Anh ấy đang ở trong lớp.

En été, il fait chaud.

Vào mùa hè, trời nóng.

Chỉ vị trí hoặc thời gian.

chung

vào, khi

En arrivant, il a vu un accident.

Khi đến nơi, anh ấy nhìn thấy một vụ tai nạn.

Chỉ thời điểm xảy ra hành động.

Cụm từ kết hợp

en train deđangen plusthêm nữaen faitthực ra

Từ đồng nghĩa

dansàpar

Cụm từ liên quan

en même tempscụm từ
đồng thời
en généralcụm từ
nói chung

Mẹo hay

Phân biệt 'en' và 'dans'

'En' thường chỉ phương tiện, cách thức hoặc trạng thái (Je suis en retard), trong khi 'dans' chỉ vị trí (Je suis dans la classe).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'in' (trong, vào).

Ghi chú sử dụng

Từ 'en' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Cần lưu ý phân biệt với 'dans' (thường chỉ vị trí) và 'à' (thường chỉ hướng, thời gian cụ thể).

Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。