Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. de ton

de ton

/də tɔ̃/
của bạn

C'est le livre de ton frère.

Đây là quyển sách của anh trai bạn.


thông thường

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một người mà người nói đang nói đến (thường là bạn bè hoặc người thân).

C'est la voiture de ton père.

Đây là chiếc xe của bố bạn.

Tu as vu la maison de ton ami ?

Bạn đã thấy nhà của bạn bè bạn chưa?

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về người thân hoặc bạn bè.

Cụm từ kết hợp

la voiture de ton pèrexe của bố bạnla maison de ton aminhà của bạn bè bạn

Từ đồng nghĩa

de toià toi

Cụm từ liên quan

de toicụm từ
của bạn (người nói)
à toicụm từ
cho bạn (người nghe)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'de ton' chỉ dùng khi nói về người khác, không dùng khi nói về chính mình (sử dụng 'de moi' thay vào đó).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh thân mật

Dùng 'de ton' trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về người thân hoặc bạn bè.

Nguồn gốc từ

Từ 'de' là một giới từ chỉ sở hữu, còn 'ton' là dạng số ít của đại từ sở hữu thứ ba ngôi (đối với người nói).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi nói về người thân hoặc bạn bè. Không dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Phân tích từ

de
của
preposition
+
ton
bạn (người thứ ba)
possessive pronoun
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。