Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. d'accord

d'accord

/da.kɔʁ/

「d'accord」在Vietnamese中是什麼意思?

đồng ý

Je suis d'accord avec toi.

Tôi đồng ý với anh.


如何正确使用「d'accord」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Biểu thị sự đồng ý hoặc chấp thuận với một ý kiến, đề xuất hoặc hành động.

D'accord, nous pouvons partir maintenant.

Đồng ý, chúng ta có thể đi ngay bây giờ.

Il a dit 'd'accord' quand je lui ai demandé de m'aider.

Anh ấy nói 'đồng ý' khi tôi hỏi anh ấy giúp đỡ tôi.

Thường dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để thể hiện sự đồng ý.

Cụm từ kết hợp

être d'accordđồng ýêtre d'accord avecđồng ý với

Từ đồng nghĩa

ouioui d'accordje suis d'accord

Từ trái nghĩa

nonpas d'accordje ne suis pas d'accord

Cụm từ liên quan

être d'accord aveccụm từ
đồng ý với
je suis d'accordcụm từ
tôi đồng ý

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Bạn có thể sử dụng 'd'accord' một mình hoặc kết hợp với các từ khác như 'je suis d'accord' để thể hiện sự đồng ý.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

'D'accord' chỉ dùng để thể hiện sự đồng ý, không dùng để thể hiện sự chấp thuận hoặc sự hài lòng.

Nguồn gốc từ

Từ 'd'accord' bắt nguồn từ tiếng Pháp, kết hợp từ 'de' (của) và 'accord' (đồng ý).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để thể hiện sự đồng ý. Có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác như 'je suis d'accord'.

Phân tích từ

de
của
prefix
+
accord
đồng ý
root
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。