Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. comptoir

comptoir

/kɔ̃.twaʁ/
quầy hàng

Je vais acheter du pain au comptoir de la boulangerie.

Tôi sẽ mua bánh mì ở quầy hàng của tiệm bánh.


neutral

quầy hàng trong cửa hàng, nơi phục vụ khách hàng hoặc bán sản phẩm

Le comptoir du café propose des pâtisseries délicieuses.

Quầy hàng của quán cà phê phục vụ những loại bánh ngọt ngon.

Elle travaille derrière le comptoir d'un bar.

Cô ấy làm việc sau quầy hàng của một quán bar.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, dịch vụ hoặc nhà hàng.

neutral

bàn dài dùng để phục vụ thức ăn, đồ uống (trong quán bar, quán cà phê)

Les clients sont assis au comptoir en attendant leur commande.

Khách hàng ngồi ở quầy hàng chờ đợi gọi món.

Có thể hiểu là 'quầy bar' hoặc 'quầy phục vụ'.

literal

bàn làm việc của người thủ quỹ, kế toán (trong ngữ cảnh cũ)

Le comptoir du trésorier était couvert de registres.

Bàn làm việc của thủ quỹ phủ đầy sổ sách.

Ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.

Cụm từ kết hợp

comptoir de ventequầy bán hàngderrière le comptoirđằng sau quầy hàngcomptoir d'accueilquầy lễ tâncomptoir de barquầy bar

Từ đồng nghĩa

étalguichetbarbureau

Mẹo hay

Phân biệt 'comptoir' và 'étal'

'Comptoir' thường chỉ quầy hàng trong cửa hàng, quán bar, hoặc quầy lễ tân, nơi phục vụ trực tiếp khách hàng. 'Étal' (quầy trưng bày) thường dùng cho nơi bày bán sản phẩm (như trong chợ) và không nhất thiết phục vụ khách.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'comptoir'?

Sử dụng 'comptoir' khi nói về nơi phục vụ khách hàng trực tiếp, như quầy bar, quầy bán hàng, hoặc quầy lễ tân. Không dùng cho bàn làm việc thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *computatorium* (nơi tính toán), sau đó mượn sang tiếng Pháp vào thế kỷ 14. Có liên quan đến *compter* (tính toán) và *compte* (tài khoản).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp hiện đại, 'comptoir' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, dịch vụ hoặc nhà hàng. Tránh nhầm lẫn với 'compteur' (đồng hồ đo) hoặc 'compte' (tài khoản).

Phân tích từ

compt-
liên quan đến tính toán, tài khoản (từ *compter*)
root
+
-oir
hậu tố chỉ nơi chốn, công cụ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。