Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. cluster

cluster

/klœstɛʁ/Từ vay mượn từ English cluster
cụm

Les données sont organisées en clusters pour une analyse plus efficace.

Dữ liệu được tổ chức thành cụm để phân tích hiệu quả hơn.


Công nghệ
chuyên ngành

Một nhóm các phần tử hoặc đối tượng có đặc điểm hoặc chức năng tương tự, thường được nhóm lại để phân tích hoặc quản lý.

En informatique, les clusters de serveurs améliorent les performances des calculs intensifs.

Trong công nghệ, các cụm máy chủ tăng cường hiệu suất tính toán.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và khoa học dữ liệu.

thông thường

Một nhóm người hoặc thực thể có mối quan hệ hoặc mục tiêu chung.

Les jeunes entrepreneurs forment souvent des clusters pour partager des idées et des ressources.

Các doanh nhân trẻ thường tạo thành các cụm để chia sẻ ý tưởng và tài nguyên.

Dùng để mô tả các nhóm xã hội hoặc kinh doanh.

Kinh doanh
trang trọng

Trong kinh doanh, cụm (cluster) có thể chỉ một nhóm các công ty hoặc tổ chức hoạt động trong cùng một lĩnh vực hoặc khu vực địa lý.

Le cluster technologique de la Silicon Valley attire des investisseurs du monde entier.

Cụm công nghệ của Silicon Valley thu hút các nhà đầu tư trên toàn thế giới.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và phát triển kinh tế.

Cụm từ kết hợp

cluster de serveurscụm máy chủcluster d'entreprisescụm doanh nghiệpcluster de donnéescụm dữ liệu

Từ đồng nghĩa

groupeensembleamas

Từ trái nghĩa

individuélément isolé

Cụm từ liên quan

faire clustercụm từ
tạo thành một cụm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về máy chủ hoặc dữ liệu, 'cluster' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống được nhóm lại.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'cluster' và 'groupe'

'Cluster' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành, trong khi 'groupe' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'cụm' hoặc 'nhóm', ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cluster' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh và xã hội để mô tả các nhóm có liên quan.

Phân tích từ

clust
gốc từ tiếng Anh có nghĩa là 'cụm'
root
+
-er
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
浏览更多French→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。