brève durée
thời gian ngắnCe projet nécessite une brève durée d'attention.
Dự án này cần một thời gian ngắn để tập trung.
Thời gian ngắn hoặc ngắn hạn, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn ngủi hoặc hạn chế.
La réunion durera une brève durée.
Cuộc họp sẽ kéo dài một thời gian ngắn.
Il a besoin d'une brève durée de repos.
Anh ấy cần một thời gian ngắn để nghỉ ngơi.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Biểu thức này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không dùng trong cuộc sống hàng ngày
Biểu thức này không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ 'brève' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'brevis' nghĩa là 'ngắn', còn 'durée' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'durare' nghĩa là 'kéo dài'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một khoảng thời gian ngắn ngủi hoặc hạn chế, đặc biệt trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.