bonne chance

/bɔn ʃɑ̃s/
chúc may mắn

Je te souhaite bonne chance pour ton examen.

Tôi chúc may mắn cho bạn trong kỳ thi của bạn.


thông thường

Một lời chúc may mắn hoặc thành công cho ai đó.

Bonne chance pour ton entretien demain!

Chúc may mắn cho cuộc phỏng vấn của bạn ngày mai!

On lui a souhaité bonne chance avant le départ.

Chúng tôi đã chúc may mắn cho anh ấy trước khi đi.

Thường được sử dụng khi muốn chúc người khác thành công trong một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

souhaiter bonne chancechúc may mắn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bon couragecụm từ
chúc may mắn

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống phù hợp

Dùng 'bonne chance' khi muốn chúc may mắn cho ai đó trong một việc khó khăn hoặc cần may mắn.

Nguồn gốc từ

Từ 'bonne' (tốt) và 'chance' (may mắn), kết hợp để tạo thành một lời chúc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống như thi cử, phỏng vấn, hoặc bất kỳ hoạt động nào yêu cầu may mắn.

Phân tích từ

bonne
tốt
adjective
+
chance
may mắn
noun
Từ Điển Pháp Việt