bonne chance
chúc may mắnJe te souhaite bonne chance pour ton examen.
Tôi chúc may mắn cho bạn trong kỳ thi của bạn.
thông thường
Một lời chúc may mắn hoặc thành công cho ai đó.
Bonne chance pour ton entretien demain!
Chúc may mắn cho cuộc phỏng vấn của bạn ngày mai!
On lui a souhaité bonne chance avant le départ.
Chúng tôi đã chúc may mắn cho anh ấy trước khi đi.
Thường được sử dụng khi muốn chúc người khác thành công trong một việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
souhaiter bonne chancechúc may mắn
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống phù hợp
Dùng 'bonne chance' khi muốn chúc may mắn cho ai đó trong một việc khó khăn hoặc cần may mắn.
Nguồn gốc từ
Từ 'bonne' (tốt) và 'chance' (may mắn), kết hợp để tạo thành một lời chúc.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống như thi cử, phỏng vấn, hoặc bất kỳ hoạt động nào yêu cầu may mắn.
Phân tích từ
bonne
tốt
adjectivechance
may mắn
nounTừ Điển Pháp Việt